
Đăng nhập bằng Google
Giỏ hàng

Số lượng
Mô tả sản phẩm
Được xây dựng với kiến trúc Intel Core i5-12500 mới nhất cho hiệu suất vượt trội và bộ nhớ RAM 8GB DDR4 3200MHz mang lại hiệu năng ổn định để mang lại cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời khi sử dụng. Bên cạnh đó, ổ cứng SSD 256GB PCIe NVMe cũng cấp cho bạn không gian lưu trữ thoải mái.
Máy bộ Dell OptiPlex 3000 Tower 42OT300009 sở hữu các cổng kết nối đa dạng như USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, DisplayPort, HDMI, VGA, RJ45 giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị cần thiết.
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12500 |
| Tốc độ CPU | 3.0 Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.6 Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel B660 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64GB |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 |
| Card đồ họa | Intel Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | |
| Thông số (Lan/Wireless) | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng giao tiếp trước | Front: ● Two USB 2.0 ports ● Two USB 3.2 Gen 1 ports |
| Cổng giao tiếp sau | Network port One RJ45 Ethernet port Rear: ● Two USB 2.0 ports with Smart Power On ● Two USB 3.2 Gen 1 ports Audio port Universal audio jack Video port ● One DisplayPort 1.4 port ● One HDMI 1.4b port ● One optional video port (HDMI 2.0b/DisplayPort 1.4/ VGA) I/O port One Serial/PS2 port (optional) Media-card reader Not supported Power-adapter port NA Security-cable slot ● One Kensington security-cable slot ● One padlock ring |
| Khe cắm mở rộng | M.2 ● One M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2230/2280 slot for solid-state drive |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W |
| Ổ quang | DVDRW |
| Phụ kiện | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) Width 154.00 mm (6.06 in.) Depth 292.20 mm (11.50 in.) |
| Trọng lượng | ● Minimum - 5.17 kg (11.41 lb) ● Maximum - 6.61 kg (14.59 lb) |